lưỡng nghi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hai nguyên lý cơ bản, hai thể đầu tiên của vũ trụ: Trong triết học Trung Quốc cổ đại, "lưỡng nghi" chỉ hai thực thể hay hai nguyên lý tối cao, cơ bản và đối lập nhau, từ đó sinh ra vạn vật. Cụ thể, chúng thường được hiểu là Trời (Dương) và Đất (Âm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thái Cực sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng. (Thái Cực sinh ra hai nghi, hai nghi sinh ra bốn tượng.)
- Khái niệm lưỡng nghi thể hiện tư tưởng về sự đối lập và thống nhất trong vũ trụ. (Khái niệm lưỡng nghi thể hiện tư tưởng về sự đối lập và thống nhất trong vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Âm Dương lưỡng nghi": Cụm từ nhấn mạnh bản chất Âm và Dương của hai nguyên lý này.
- Học thuyết Âm Dương lưỡng nghi có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa Á Đông. (Học thuyết Âm Dương lưỡng nghi có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa Á Đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Âm Dương (danh từ): Cặp phạm trù đối lập và bổ sung cho nhau, thường được coi là biểu hiện cụ thể của "lưỡng nghi".
- Thái Cực (danh từ): Trạng thái hỗn nguyên, thống nhất tối cao trước khi phân thành "lưỡng nghi".
- Tứ tượng (danh từ): Bốn hình thái hay giai đoạn phát triển tiếp theo được sinh ra từ "lưỡng nghi".
Từ đồng nghĩa
- Trời Đất: Cách gọi phổ thông, dễ hiểu hơn cho hai khái niệm Trời và Đất.
- Hai nghi: Cách nói tắt, rút gọn của "lưỡng nghi".
Lưu ý về từ vựng
- Từ cũ: "Lưỡng nghi" là một thuật ngữ triết học cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, kinh điển (như "Kinh Dịch") hoặc khi bàn về lịch sử tư tưởng. Trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày, ít khi sử dụng.
- Từ cũ của triết học Trung Quốc chỉ trời và đất.